• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.484,84 -8,19/-0,55%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:08 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.484,84   -8,19/-0,55%  |   HNX-INDEX   460,58   +1,96/+0,43%  |   UPCOM-INDEX   114,06   -0,27/-0,24%  |   VN30   1.553,04   -13,51/-0,86%  |   HNX30   767,24   +2,44/+0,32%
30 Tháng Mười Một 2021 6:02:29 SA - Mở cửa
CTCP Chế tạo máy - Vinacomin (CTT : HNX)
Cập nhật ngày 29/11/2021
3:02:23 CH
12,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,70 (-5,15%)
Tham chiếu
13,60
Mở cửa
13,50
Cao nhất
13,50
Thấp nhất
12,80
Khối lượng
4.000
KLTB 10 ngày
1.810
Cao nhất 52 tuần
13,60
Thấp nhất 52 tuần
8,80

Thông báo khi giá đạt: 11 13 14 ...
GIỚI THIỆU
Công ty CP Chế tạo máy –Vinacomin được đánh giá là một trong những Công ty hàng đầu trong lĩnh vực chế tạo, phục hồi, sửa chữa các thiết bị khai thác khoáng sản, có thị phần cao và sản phẩm đạt chất lượng tốt. Thị phần sản phẩm của Công ty chiếm khoảng 50% trên địa bàn Quảng ninh và 40% trên toàn thị trường của Ngành than.Tập đoàn công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam có 03 đơn vị sản xuất cơ khí chuyên ngành là Công...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 60,60 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 4,70 triệu
Cổ phiếu tự do 2,35 triệu
EPS 2.066
P/E 6,24
Doanh thu (4 quý) 1536,77 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 9,77 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 537,53 tỷ
ROE (4 quý) 15,64%
Beta (120 tuần) 0,00

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
APL  0 20,00 0,00%
CEG  0 9,30 0,00%
CMK  0 7,50 0,00%
CTB  6.200 30,10 7,12%
DZM  46.200 9,80 -1,01%
FBC  0 7,30 0,00%
FSO  0 11,50 0,00%
FT1  1.200 37,40 -0,80%
IME  0 51,60 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận