• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.478,44 -6,40/-0,43%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:08 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.478,44   -6,40/-0,43%  |   HNX-INDEX   458,05   -2,53/-0,55%  |   UPCOM-INDEX   114,10   +0,03/+0,03%  |   VN30   1.537,59   -15,45/-0,99%  |   HNX30   764,35   -2,89/-0,38%
01 Tháng Mười Hai 2021 2:11:04 SA - Mở cửa
CTCP Tập đoàn FLC (FLC : HOSE)
Cập nhật ngày 30/11/2021
3:04:59 CH
14,65 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,40 (-2,66%)
Tham chiếu
15,05
Mở cửa
15,20
Cao nhất
15,35
Thấp nhất
14,60
Khối lượng
30.508.000
KLTB 10 ngày
30.434.040
Cao nhất 52 tuần
16,85
Thấp nhất 52 tuần
4,17
Doanh thu
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
2.206,71 tỷ 2.979,68 tỷ 4.767,51 tỷ 2.486,65 tỷ
Quý 2
3.040,15 tỷ 3.241,02 tỷ 1.722,45 tỷ 1.673,93 tỷ
Quý 3
2.370,00 tỷ 5.190,35 tỷ 3.423,79 tỷ 1.444,15 tỷ
Quý 4
4.147,40 tỷ 5.008,20 tỷ 3.466,62 tỷ ---
Tổng
11.764,27 tỷ 16.419,25 tỷ 13.380,36 tỷ 5.604,73 tỷ
Lợi nhuận
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
99,32 tỷ 8,12 tỷ -1.891,53 tỷ 42,56 tỷ
Quý 2
3,41 tỷ 15,96 tỷ -898,61 tỷ 25,68 tỷ
Quý 3
83,39 tỷ 64,46 tỷ 576,92 tỷ 5,31 tỷ
Quý 4
213,89 tỷ 590,93 tỷ 2.396,45 tỷ ---
Tổng
400,02 tỷ 679,46 tỷ 183,22 tỷ 73,55 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 1/2021)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu -47,84% -30,78% -39,04% 34,93% 40,67%
Lợi nhuận 102,25% 305,54% 273,52% 48,06% 2,70%
EPS cơ bản 103,63% 503,12% 238,76% -34,44% -29,23%
EPS pha loãng 103,63% 503,12% 238,76% -34,44% -29,23%
Tổng tài sản -12,19% 17,91% 13,79% 23,65% 21,50%
Chỉ tiêu tài chính