• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.126,07 -17,55/-1,53%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.126,07   -17,55/-1,53%  |   HNX-INDEX   249,41   -2,94/-1,17%  |   UPCOM-INDEX   85,22   -0,62/-0,72%  |   VN30   1.147,44   -13,22/-1,14%  |   HNX30   424,33   -7,17/-1,66%
30 Tháng Chín 2022 12:37:00 SA - Mở cửa
CTCP Hàng tiêu dùng MASAN (MCH : UPCOM)
Cập nhật ngày 29/09/2022
3:05:02 CH
94,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-1,00 (-1,05%)
Tham chiếu
95,10
Mở cửa
95,90
Cao nhất
95,90
Thấp nhất
94,10
Khối lượng
1.900
KLTB 10 ngày
3.610
Cao nhất 52 tuần
139,80
Thấp nhất 52 tuần
84,50
Doanh thu
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
3.696,94 tỷ 4.535,52 tỷ 5.263,40 tỷ 6.185,48 tỷ
Quý 2
4.113,46 tỷ 5.493,64 tỷ 5.757,93 tỷ ---
Quý 3
4.509,38 tỷ 5.916,70 tỷ 7.061,58 tỷ ---
Quý 4
6.167,76 tỷ 7.396,87 tỷ 9.690,72 tỷ ---
Tổng
18.487,54 tỷ 23.342,73 tỷ 27.773,64 tỷ 6.185,48 tỷ
Lợi nhuận
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
800,22 tỷ 819,92 tỷ 897,37 tỷ 1.184,94 tỷ
Quý 2
809,39 tỷ 1.047,54 tỷ 1.114,51 tỷ ---
Quý 3
1.006,37 tỷ 1.200,15 tỷ 1.474,46 tỷ ---
Quý 4
1.541,50 tỷ 1.565,51 tỷ 2.039,83 tỷ ---
Tổng
4.157,48 tỷ 4.633,12 tỷ 5.526,18 tỷ 1.184,94 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 1/2022)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 17,52% 31,01% 19,21% 8,71% 11,08%
Lợi nhuận 32,05% 30,30% 23,42% 19,55% 17,10%
EPS cơ bản 31,52% 29,29% 23,08% 13,23% 6,09%
EPS pha loãng 31,52% 29,29% 22,80% 3,47% 6,09%
Tổng tài sản 14,20% 18,29% 12,19% 20,04% 6,07%
Chỉ tiêu tài chính