• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.392,70 +0,85/+0,06%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:13:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.392,70   +0,85/+0,06%  |   HNX-INDEX   384,84   -0,01/0,00%  |   UPCOM-INDEX   99,44   +0,15/+0,16%  |   VN30   1.504,84   +1,46/+0,10%  |   HNX30   606,25   +0,32/+0,05%
16 Tháng Mười 2021 12:24:26 CH - Mở cửa
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP (MVB : HNX)
Cập nhật ngày 15/10/2021
3:02:18 CH
30,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,40 (+1,31%)
Tham chiếu
30,50
Mở cửa
31,40
Cao nhất
31,40
Thấp nhất
30,60
Khối lượng
7.200
KLTB 10 ngày
14.510
Cao nhất 52 tuần
34,70
Thấp nhất 52 tuần
11,60
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2020Q3 2020Q4 2020Q1 2021Q2 2021
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.201.556971.553947.2371.211.7101.289.587
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
237.560100.162137.530244.632461.766
1. Tiền
38.46060.16286.63069.13295.266
2. Các khoản tương đương tiền
199.10040.00050.900175.500366.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
2.0002.0002.0003.0002.000
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.0002.0002.0003.0002.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
465.511458.039571.081535.754332.961
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
394.524433.292536.431496.417317.930
2. Trả trước cho người bán
28.84019.07320.99120.76712.353
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
1.2341.23415.61915.297 
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
 188   
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
62.62225.88417.66623.09422.103
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-21.710-21.632-19.626-19.821-19.425
IV. Tổng hàng tồn kho
469.403375.690223.919397.544472.703
1. Hàng tồn kho
469.931376.218224.573398.198473.347
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-528-528-654-654-644
V. Tài sản ngắn hạn khác
27.08335.66212.70730.78020.157
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
25.97124.08111.19323.65818.881
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
60910.7841.4472.4511.230
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
503797664.67146
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
2.797.1912.841.1182.764.3202.705.9542.645.107
I. Các khoản phải thu dài hạn
105.505103.749104.096112.595112.891
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
105.505103.749104.096112.595112.891
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
2.081.1882.110.3962.068.5402.000.8801.988.610
1. Tài sản cố định hữu hình
2.052.2542.081.8752.039.6331.972.4441.960.235
- Nguyên giá
5.820.5575.901.5875.938.5295.942.7476.015.450
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.768.304-3.819.711-3.898.896-3.970.302-4.055.215
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
28.93428.52128.90728.43628.375
- Nguyên giá
45.28345.28346.08346.08346.500
- Giá trị hao mòn lũy kế
-16.348-16.762-17.176-17.647-18.125
III. Bất động sản đầu tư
46.25845.63245.00744.38243.757
- Nguyên giá
61.73961.73961.73961.73961.739
- Giá trị hao mòn lũy kế
-15.481-16.106-16.732-17.357-17.982
IV. Tài sản dở dang dài hạn
12.93567.93433.62848.29711.296
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
12.93567.93433.62848.29711.296
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
18.34818.34818.34818.34818.348
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1.7401.7401.7401.7401.740
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
16.60816.60816.60816.60816.608
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
532.957495.059494.701481.452470.205
1. Chi phí trả trước dài hạn
523.158487.093486.918471.103468.918
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
9.7997.9667.78210.3501.287
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3.998.7463.812.6713.711.5563.917.6653.934.694
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.367.5972.157.8761.877.7191.994.6202.039.952
I. Nợ ngắn hạn
1.613.6611.414.4401.185.5381.327.9491.454.509
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
606.025588.104535.801527.159538.593
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
366.460396.193258.813335.745323.274
4. Người mua trả tiền trước
21.90218.40512.45223.40825.950
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
118.87877.710104.218151.456144.245
6. Phải trả người lao động
138.428158.532210.519112.010151.504
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
14.43214.6019.50111.74913.469
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
  3.177  
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
195265168394290
11. Phải trả ngắn hạn khác
27.36918.10314.09425.27419.407
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
272.163102.0422.745108.969181.686
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
47.80940.48634.04931.78556.092
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
753.936743.436692.181666.671585.443
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
5.1234.3093.0251.711797
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
719.392710.901665.262642.642574.233
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15.60815.35411.90411.058 
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
13.81212.87211.99011.26010.412
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.631.1491.654.7961.833.8371.923.0451.894.742
I. Vốn chủ sở hữu
1.631.1491.654.7961.833.8371.923.0451.894.742
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.050.0001.050.0001.050.0001.050.0001.050.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
239239239239239
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
14.22124.49724.85124.97024.967
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-16.016-16.016-16.016-16.016-16.016
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
110.674110.674110.320110.201183.543
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
174.463184.600347.972432.171333.381
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
87.95980.88978.340352.993126.620
- LNST chưa phân phối kỳ này
86.504103.711269.63379.177206.761
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
297.569300.802316.471321.480318.629
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3.998.7463.812.6713.711.5563.917.6653.934.694
Không có báo cáo nào.