• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.472,89 +7,59/+0,52%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.472,89   +7,59/+0,52%  |   HNX-INDEX   417,84   +6,04/+1,47%  |   UPCOM-INDEX   109,68   +0,01/+0,01%  |   VN30   1.502,16   +9,35/+0,63%  |   HNX30   749,64   +12,05/+1,63%
24 Tháng Giêng 2022 3:37:40 SA - Mở cửa
CTCP Cao su Phước Hòa (PHR : HOSE)
Cập nhật ngày 21/01/2022
3:05:02 CH
79,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-2,10 (-2,56%)
Tham chiếu
81,90
Mở cửa
82,70
Cao nhất
83,00
Thấp nhất
79,70
Khối lượng
527.000
KLTB 10 ngày
736.100
Cao nhất 52 tuần
85,00
Thấp nhất 52 tuần
47,10
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
21/01/2022 79,80 910 919.800 804 1.314.100 -394.300 527.000 42.523.472
20/01/2022 81,90 928 1.146.400 918 1.266.600 -120.200 650.800 82.141.130
19/01/2022 79,10 958 1.787.400 648 1.164.000 623.400 728.400 55.973.971
18/01/2022 74,00 883 1.215.400 781 1.019.600 195.800 577.300 43.017.348
17/01/2022 74,00 1.301 1.507.100 872 1.956.500 -449.400 896.300 68.783.980
14/01/2022 79,40 886 1.006.700 646 1.013.400 -6.700 429.200 33.747.039
13/01/2022 79,00 984 1.691.800 1.411 2.131.800 -440.000 1.046.800 86.498.000
12/01/2022 82,00 1.005 1.666.300 1.383 1.911.700 -245.400 988.200 79.551.000
11/01/2022 78,50 987 1.482.600 988 1.436.300 46.300 767.500 59.713.000
10/01/2022 77,70 695 1.336.100 1.115 1.445.200 -109.100 749.500 58.769.000
07/01/2022 78,00 874 1.236.900 773 976.500 260.400 463.800 35.869.000
06/01/2022 78,10 1.474 2.880.200 2.132 2.726.900 153.300 1.893.600 145.727.920
05/01/2022 73,00 1.183 1.537.700 1.104 1.599.200 -61.500 865.700 62.290.000
04/01/2022 72,10 524 762.000 895 1.248.200 -486.200 475.900 34.523.280
31/12/2021 71,30 505 831.600 512 736.300 95.300 323.400 22.964.000
30/12/2021 70,80 688 826.500 552 731.200 95.300 370.500 26.408.321
29/12/2021 70,80 854 951.700 590 998.500 -46.800 525.700 40.377.518
28/12/2021 71,70 876 1.102.500 800 1.108.200 -5.700 571.000 41.210.869
27/12/2021 72,00 988 1.013.500 622 1.326.900 -313.400 591.100 42.421.000
24/12/2021 73,60 447 535.700 726 947.700 -412.000 301.900 22.454.390