• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.021,20 +1,40/+0,14%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:15:02 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.021,20   +1,40/+0,14%  |   HNX-INDEX   151,08   -0,91/-0,60%  |   UPCOM-INDEX   68,50   -0,52/-0,75%  |   VN30   986,13   +0,69/+0,07%  |   HNX30   271,54   -1,88/-0,69%
04 Tháng Mười Hai 2020 11:17:34 SA - Mở cửa
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (PLP : HOSE)
Cập nhật ngày 04/12/2020
11:15:03 SA
7,49 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,08 (+1,08%)
Tham chiếu
7,41
Mở cửa
7,41
Cao nhất
7,60
Thấp nhất
7,41
Khối lượng
470.830
KLTB 10 ngày
560.565
Cao nhất 52 tuần
13,65
Thấp nhất 52 tuần
5,50

Thông báo khi giá đạt: 7 7 7 ...
GIỚI THIỆU
Với lợi thế là người chủ sở hữu mỏ, Nhựa Pha Lê luôn có nguồn nguyên liệu chủ độngvà ổn định. Chất lượng bột đá nguyên liệu đầu vào tốt là yếu tố tiên quyết về mặt chất lượng sản phẩm đầu ra trong ngành bột đá CaCO3. Qua kiểm tra, mỏ đá của công ty tại Thung Hung – Nghệ An có chất lượng cao về độ trắng sáng và tính hóa lý của nguồn nguyên liệu sản xuất bột đá và đá ốp lát. Tính đến thời điểm...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 279,60 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 40,00 triệu
Cổ phiếu tự do 2,64 triệu
EPS 1.431
P/E 4,88
Doanh thu (4 quý) 1822,65 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 57,25 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 1226,57 tỷ
ROE (4 quý) 13,89%
Beta (120 tuần) 0,66

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AAA  2.142.200 12,95 0,39%
ABS  239.620 16,35 6,86%
APC  28.940 22,90 -0,43%
APH  812.920 89,40 -0,45%
APP  0 3,60 0,00%
BRC  1.080 11,50 2,68%
BRR  0 13,80 0,00%
BVN  0 7,10 0,00%
CSV  266.650 28,90 -1,70%
DAG  196.460 6,83 -1,01%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận