• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.446,77 +33,19/+2,35%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:05 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.446,77   +33,19/+2,35%  |   HNX-INDEX   446,41   +10,56/+2,42%  |   UPCOM-INDEX   110,85   +1,66/+1,52%  |   VN30   1.512,62   +31,70/+2,14%  |   HNX30   742,73   +28,18/+3,94%
08 Tháng Mười Hai 2021 1:54:47 SA - Mở cửa
CTCP Dịch vụ Lắp đặt - Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí biển PTSC (POS : UPCOM)
Cập nhật ngày 07/12/2021
3:05:00 CH
18,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,80 (+4,44%)
Tham chiếu
18,00
Mở cửa
18,00
Cao nhất
18,90
Thấp nhất
17,50
Khối lượng
22.900
KLTB 10 ngày
30.360
Cao nhất 52 tuần
29,90
Thấp nhất 52 tuần
11,50
Doanh thu
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
221,77 tỷ 136,27 tỷ 288,48 tỷ 241,81 tỷ
Quý 2
460,20 tỷ 367,18 tỷ 791,69 tỷ 481,84 tỷ
Quý 3
241,87 tỷ 543,46 tỷ 1.205,49 tỷ 484,63 tỷ
Quý 4
298,07 tỷ 375,65 tỷ 1.119,51 tỷ ---
Tổng
1.221,90 tỷ 1.422,56 tỷ 3.405,16 tỷ 1.208,29 tỷ
Lợi nhuận
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
2,33 tỷ 1,92 tỷ 337,94 triệu 4,95 tỷ
Quý 2
4,65 tỷ 6,50 tỷ 23,82 tỷ 6,09 tỷ
Quý 3
7,37 tỷ 14,89 tỷ 48,84 tỷ 4,41 tỷ
Quý 4
278,37 triệu 12,02 tỷ 30,19 tỷ ---
Tổng
14,62 tỷ 35,34 tỷ 103,19 tỷ 15,44 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 1/2021)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu -16,18% 198,02% 113,27% 17,05% -2,46%
Lợi nhuận 1363,36% 151,07% 219,34% 195,17% 32,23%
EPS cơ bản 1363,36% 151,07% 219,34% 195,17% 32,23%
EPS pha loãng 1363,36% 151,07% 219,34% 195,17% 32,23%
Tổng tài sản 46,29% 106,53% 64,58% 3,05% -12,87%
Chỉ tiêu tài chính