• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.203,28 -11,42/-0,94%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.203,28   -11,42/-0,94%  |   HNX-INDEX   264,44   -1,20/-0,45%  |   UPCOM-INDEX   88,59   +0,04/+0,05%  |   VN30   1.215,41   -13,53/-1,10%  |   HNX30   460,77   -3,27/-0,70%
24 Tháng Chín 2022 11:19:20 CH - Mở cửa
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí (PVD : HOSE)
Cập nhật ngày 23/09/2022
3:05:03 CH
22,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
22,20
Mở cửa
22,30
Cao nhất
22,85
Thấp nhất
22,00
Khối lượng
10.043.700
KLTB 10 ngày
12.023.010
Cao nhất 52 tuần
40,30
Thấp nhất 52 tuần
14,70
Doanh thu
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
909,52 tỷ 1.675,33 tỷ 549,85 tỷ 1.145,88 tỷ
Quý 2
1.004,35 tỷ 1.469,32 tỷ 1.104,38 tỷ 1.505,42 tỷ
Quý 3
1.069,37 tỷ 1.270,77 tỷ 1.011,15 tỷ ---
Quý 4
1.389,89 tỷ 823,97 tỷ 1.333,71 tỷ ---
Tổng
4.373,14 tỷ 5.239,40 tỷ 3.999,09 tỷ 2.651,31 tỷ
Lợi nhuận
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
-93,36 tỷ 16,23 tỷ -109,95 tỷ -75,07 tỷ
Quý 2
102,91 tỷ 55,97 tỷ 40,99 tỷ -73,82 tỷ
Quý 3
17,02 tỷ 37,75 tỷ 55,63 tỷ ---
Quý 4
150,49 tỷ 70,88 tỷ 49,57 tỷ ---
Tổng
177,06 tỷ 180,84 tỷ 36,25 tỷ -148,88 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 2/2022)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 36,31% 108,40% 33,27% -20,58% -2,21%
Lợi nhuận -280,07% 31,72% -210,09% -0,30% 101,49%
EPS cơ bản -916,08% 45,86% -59,75% -10,52% 85,53%
EPS pha loãng -916,08% 45,86% -65,28% -15,21% 85,53%
Tổng tài sản --- -1,19% -25,76% -0,53% -3,33%
Chỉ tiêu tài chính