• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.077,15 -0,44/-0,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.077,15   -0,44/-0,04%  |   HNX-INDEX   215,28   -0,03/-0,01%  |   UPCOM-INDEX   75,54   +0,66/+0,88%  |   VN30   1.085,70   -7,78/-0,71%  |   HNX30   366,88   +1,05/+0,29%
05 Tháng Hai 2023 1:59:55 SA - Mở cửa
CTCP PVI (PVI : HNX)
Cập nhật ngày 03/02/2023
3:05:02 CH
49,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,50 (+1,01%)
Tham chiếu
49,30
Mở cửa
48,60
Cao nhất
50,50
Thấp nhất
48,60
Khối lượng
2.000
KLTB 10 ngày
42.520
Cao nhất 52 tuần
58,00
Thấp nhất 52 tuần
32,90
Doanh thu
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
1.618,57 tỷ 1.240,54 tỷ 1.232,61 tỷ 1.480,55 tỷ
Quý 2
1.704,05 tỷ 1.155,02 tỷ 1.251,67 tỷ 1.581,15 tỷ
Quý 3
1.242,80 tỷ 1.168,93 tỷ 1.227,97 tỷ 1.582,87 tỷ
Quý 4
1.360,83 tỷ 1.248,14 tỷ 1.254,95 tỷ ---
Tổng
5.926,25 tỷ 4.812,63 tỷ 4.967,19 tỷ 4.644,57 tỷ
Lợi nhuận
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
238,75 tỷ 94,11 tỷ 190,48 tỷ 226,34 tỷ
Quý 2
232,69 tỷ 358,17 tỷ 272,36 tỷ 200,04 tỷ
Quý 3
163,60 tỷ 172,40 tỷ 344,37 tỷ 266,68 tỷ
Quý 4
126,16 tỷ 204,08 tỷ 69,10 tỷ ---
Tổng
761,19 tỷ 828,76 tỷ 876,32 tỷ 693,06 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 2/2022)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 26,32% 20,11% 13,12% 3,99% 7,58%
Lợi nhuận -26,55% 18,83% 0,06% 19,33% 7,46%
EPS cơ bản -31,33% 12,30% -3,96% 19,67% 6,11%
EPS pha loãng -31,33% 12,30% -5,32% 19,67% 6,11%
Tổng tài sản 10,18% 12,69% 8,68% 12,41% 10,15%
Chỉ tiêu tài chính