• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.168,47 +3,04/+0,26%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:19:30 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.168,47   +3,04/+0,26%  |   HNX-INDEX   249,22   +3,02/+1,23%  |   UPCOM-INDEX   76,64   +0,15/+0,20%  |   VN30   1.173,60   +3,78/+0,32%  |   HNX30   365,43   +1,64/+0,45%
28 Tháng Hai 2021 2:30:26 CH - Mở cửa
CTCP SCI (S99 : HNX)
Cập nhật ngày 26/02/2021
3:02:19 CH
32,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+2,90 (+9,76%)
Tham chiếu
29,70
Mở cửa
29,80
Cao nhất
32,60
Thấp nhất
29,30
Khối lượng
2.375.957
KLTB 10 ngày
1.938.750
Cao nhất 52 tuần
32,60
Thấp nhất 52 tuần
6,30

Thông báo khi giá đạt: 30 34 36 ...
GIỚI THIỆU
Công ty Cổ phần SCI tiền thân là một đơn vị thuộc Tổng Công ty Sông Đà, được thành lập vào năm 1998 và hoạt động theo hình thức CTCP từ năm 2003. Trong quá trình hoạt động và phát triển Công ty đã đảm nhận thi công nhiều công trình công nghiệp và dân dụng trên khắp mọi miền đất nước. Nhiều công trình thủy điện lớn Công ty đã tham gia thi công như: nhà máy thủy điện Sơn La, Tuyên Quang, Bản Vẽ, Se San 4, Nậm...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 1415,52 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 52,43 triệu
Cổ phiếu tự do 42,35 triệu
EPS 2.982
P/E 9,06
Doanh thu (4 quý) 1580,34 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 223,19 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 4046,33 tỷ
ROE (4 quý) 25,50%
Beta (120 tuần) 0,51

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AC4  0 3,00 0,00%
ACS  0 13,50 0,00%
ASD  0 7,00 0,00%
ATB  172.400 1,60 0,00%
B82  1.200 1,10 -8,33%
BAX  23.200 80,70 2,15%
BCE  454.000 13,15 2,73%
BCM  39.200 57,50 -1,71%
BHT  5.000 8,00 -2,44%
BMN  0 5,80 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận