• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.352,64 +6,77/+0,50%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:02:38 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.352,64   +6,77/+0,50%  |   HNX-INDEX   357,97   +4,73/+1,34%  |   UPCOM-INDEX   97,40   +1,16/+1,21%  |   VN30   1.455,59   +6,61/+0,46%  |   HNX30   585,05   +8,01/+1,39%
18 Tháng Chín 2021 1:59:58 SA - Mở cửa
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SAB : HOSE)
Cập nhật ngày 17/09/2021
2:59:23 CH
161,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
161,00
Mở cửa
160,00
Cao nhất
161,00
Thấp nhất
157,60
Khối lượng
1.808.700
KLTB 10 ngày
313.680
Cao nhất 52 tuần
211,00
Thấp nhất 52 tuần
139,80
Doanh thu
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
7.809,90 tỷ 9.336,78 tỷ 4.908,82 tỷ 5.861,29 tỷ
Quý 2
9.169,91 tỷ 9.087,77 tỷ 7.135,02 tỷ 7.226,27 tỷ
Quý 3
8.562,72 tỷ 9.745,43 tỷ 8.052,12 tỷ ---
Quý 4
10.406,03 tỷ 9.729,08 tỷ 7.865,36 tỷ ---
Tổng
35.948,55 tỷ 37.899,06 tỷ 27.961,32 tỷ 13.087,56 tỷ
Lợi nhuận
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
1.155,73 tỷ 1.289,93 tỷ 716,98 tỷ 986,34 tỷ
Quý 2
1.291,04 tỷ 1.530,07 tỷ 1.215,69 tỷ 998,72 tỷ
Quý 3
1.034,76 tỷ 1.459,31 tỷ 1.470,42 tỷ ---
Quý 4
918,78 tỷ 1.090,84 tỷ 1.533,76 tỷ ---
Tổng
4.400,31 tỷ 5.370,15 tỷ 4.936,85 tỷ 1.985,07 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 1/2021)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 19,40% -19,16% -13,62% 5,43% 7,47%
Lợi nhuận 37,57% 40,60% 8,53% 21,97% 5,75%
EPS cơ bản 31,50% 45,36% 9,07% 20,97% 4,95%
EPS pha loãng 31,50% 45,36% 9,07% 20,97% 4,95%
Tổng tài sản 11,59% 1,53% 8,22% 20,55% 12,28%
Chỉ tiêu tài chính