• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 921,05 -25,42/-2,69%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    921,05   -25,42/-2,69%  |   HNX-INDEX   134,04   -3,09/-2,25%  |   UPCOM-INDEX   62,73   -0,66/-1,05%  |   VN30   888,88   -24,43/-2,67%  |   HNX30   246,47   -6,73/-2,66%
29 Tháng Mười 2020 6:27:00 SA - Mở cửa
CTCP Sông Đà 10 (SDT : HNX)
Cập nhật ngày 28/10/2020
3:10:04 CH
4,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+2,56%)
Tham chiếu
3,90
Mở cửa
4,00
Cao nhất
4,20
Thấp nhất
4,00
Khối lượng
138.500
KLTB 10 ngày
67.850
Cao nhất 52 tuần
5,60
Thấp nhất 52 tuần
2,60

Thông báo khi giá đạt: 4 4 4 ...
GIỚI THIỆU
Công ty Cổ phần Sông Đà 10 được thành lập năm 1981, chuyên xây dựng công trình ngầm, khoan nổ phục vụ cho công trình thủy điện, xây dựng hầm giao thông. Trong đó, Công ty là một trong những đơn vị chủ lực của Tổng Công ty Sông Đà về thi công các công trình ngầm thủy điện trong những năm qua. Hiện nay, đơn vị có trên 500 đầu xe máy thiết bị (chủ yếu được đầu tư trong giai đoan 2000 – 2005, của các nước phát...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 196,57 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 42,73 triệu
Cổ phiếu tự do 16,10 triệu
EPS 199
P/E 23,09
Doanh thu (4 quý) 854,74 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 1,73 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 3030,72 tỷ
ROE (4 quý) 0,20%
Beta (120 tuần) 0,23

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AC4  0 3,00 0,00%
ACS  0 15,80 0,00%
ASD  0 3,10 0,00%
ATB  62.000 0,70 0,00%
B82  0 0,40 0,00%
BAX  44.100 58,30 -0,85%
BCE  58.380 7,66 -1,03%
BCM  15.020 39,85 0,38%
BDC  0 7,80 0,00%
BHT  0 8,40 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận