• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.272,71 +3,88/+0,31%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:19:59 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.272,71   +3,88/+0,31%  |   HNX-INDEX   302,88   +1,10/+0,36%  |   UPCOM-INDEX   83,87   -0,50/-0,59%  |   VN30   1.403,96   +2,43/+0,17%  |   HNX30   475,20   +5,02/+1,07%
27 Tháng Bảy 2021 5:43:15 SA - Mở cửa
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (THT : HNX)
Cập nhật ngày 26/07/2021
3:03:22 CH
8,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
8,80
Mở cửa
8,80
Cao nhất
8,80
Thấp nhất
8,50
Khối lượng
140.300
KLTB 10 ngày
123.210
Cao nhất 52 tuần
12,50
Thấp nhất 52 tuần
6,40

Thông báo khi giá đạt: 8 8 8 ...
GIỚI THIỆU
Công ty luôn đổi mới thiết bị, thực hiện công nghệ khai thác chọn lọc, phân loại, sàng tuyển tại Công ty. Công ty luôn luôn hoàn thiện các kho bãi chứa than để nâng cao chất lượng và đảm bảo đủ chủng loại than để phục vụ xuất khẩu, các nhà máy nhiệt điện, xi măng, các nhu cầu sử dụng khác trong nước và xuất khẩu sang nhiều nước trên thế giới như: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ma-lay-xi-a, In-do-ne-xi-a và một số nước Đông Âu. Công...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 216,21 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 24,57 triệu
Cổ phiếu tự do 8,57 triệu
EPS 1.413
P/E 6,23
Doanh thu (4 quý) 2546,61 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 34,71 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 1910,60 tỷ
ROE (4 quý) 9,44%
Beta (120 tuần) 0,42

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
BCB  0 3,60 0,00%
CLM  0 25,00 0,00%
CST  101.400 10,90 -0,91%
HLC  200 9,70 0,00%
MDC  25.000 8,40 -1,18%
MVB  7.400 19,50 3,17%
NBC  596.600 10,30 -5,50%
TC6  63.200 6,10 1,67%
TDN  197.700 8,30 -3,49%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận