• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.352,71 +6,84/+0,51%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:35:04 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.352,71   +6,84/+0,51%  |   HNX-INDEX   357,08   +3,83/+1,08%  |   UPCOM-INDEX   96,87   +0,62/+0,64%  |   VN30   1.455,16   +6,18/+0,43%  |   HNX30   584,07   +7,03/+1,22%
17 Tháng Chín 2021 11:43:44 SA - Mở cửa
CTCP Gang thép Thái Nguyên (TIS : UPCOM)
Cập nhật ngày 17/09/2021
11:30:17 SA
15,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,00 (+6,85%)
Tham chiếu
14,60
Mở cửa
16,20
Cao nhất
16,70
Thấp nhất
15,40
Khối lượng
501.800
KLTB 10 ngày
407.880
Cao nhất 52 tuần
16,70
Thấp nhất 52 tuần
7,70
Doanh thu
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
2.648,63 tỷ 2.810,21 tỷ 2.158,18 tỷ 3.006,16 tỷ
Quý 2
3.153,40 tỷ 2.682,23 tỷ 2.745,94 tỷ 3.543,35 tỷ
Quý 3
2.429,30 tỷ 7.652,19 tỷ 2.105,33 tỷ ---
Quý 4
2.703,41 tỷ 2.781,11 tỷ 2.556,53 tỷ ---
Tổng
10.934,74 tỷ 15.925,73 tỷ 9.565,97 tỷ 6.549,52 tỷ
Lợi nhuận
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
11,81 tỷ 8,20 tỷ 4,75 tỷ 44,34 tỷ
Quý 2
30,09 tỷ 29,32 tỷ 10,79 tỷ 58,47 tỷ
Quý 3
4,54 tỷ 40,73 tỷ 414,91 triệu ---
Quý 4
-18,30 tỷ 993,52 triệu 2,91 tỷ ---
Tổng
28,14 tỷ 79,25 tỷ 18,87 tỷ 102,81 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 1/2021)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 39,29% -8,08% -31,82% -4,59% 7,07%
Lợi nhuận 832,82% 193,15% -22,89% 40,79% -27,22%
EPS cơ bản 920,66% 503,59% -23,41% 39,42% -18,87%
EPS pha loãng 920,66% 503,59% -23,41% 39,42% -18,87%
Tổng tài sản -2,03% -1,41% -3,54% -10,10% -4,86%
Chỉ tiêu tài chính