• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.117,10 +9,02/+0,81%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.117,10   +9,02/+0,81%  |   HNX-INDEX   220,76   +0,89/+0,40%  |   UPCOM-INDEX   74,99   +1,01/+1,37%  |   VN30   1.130,65   +8,73/+0,78%  |   HNX30   378,87   -0,07/-0,02%
29 Tháng Giêng 2023 10:43:34 CH - Mở cửa
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (TOS : UPCOM)
Cập nhật ngày 27/01/2023
3:05:04 CH
30,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,80 (-2,60%)
Tham chiếu
30,80
Mở cửa
30,60
Cao nhất
30,60
Thấp nhất
28,80
Khối lượng
4.300
KLTB 10 ngày
1.040
Cao nhất 52 tuần
61,10
Thấp nhất 52 tuần
28,80

Thông báo khi giá đạt: 28 32 34 ...
GIỚI THIỆU
Công ty là một trong 3 đơn vị kinh doanh trụ cột thuộc Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn trong việc phát triển trở thành binh đoàn kinh tế biển. Công ty hiện là nhà cung cấp dịch vụ hàng hải uy tín, chuyên nghiệp. Điểm mạnh nằm ở khả năng phân tích, triển khai các giải pháp hàng hải toàn diện cho khách hàng đa lĩnh vực. TCO đã và đang xây dựng các mối quan hệ hợp tác bền vững đối với đối tác và khách hàng...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 930,00 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 31,00 triệu
Cổ phiếu tự do 17,99 triệu
EPS 4.218
P/E 7,11
Doanh thu (4 quý) 1461,68 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 175,17 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 2400,89 tỷ
ROE (4 quý) 20,16%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
ACV  80.200 86,00 1,18%
ASG  1.300 25,10 2,45%
BLN  0 9,00 0,00%
BSG  2.100 11,40 0,88%
CAG  20.200 7,80 -2,50%
CIA  8.900 10,80 2,86%
CLL  6.600 27,20 1,49%
CVP  0 10,00 0,00%
DL1  337.600 3,20 3,23%
DNL  0 17,00 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận