• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.271,09 +8,76/+0,69%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:15:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.271,09   +8,76/+0,69%  |   HNX-INDEX   307,06   +3,64/+1,20%  |   UPCOM-INDEX   92,77   -0,07/-0,08%  |   VN30   1.290,30   +9,34/+0,73%  |   HNX30   567,65   +5,63/+1,00%
15 Tháng Tám 2022 10:16:19 SA - Mở cửa
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong (TPB : HOSE)
Cập nhật ngày 15/08/2022
10:15:01 SA
29,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,50 (+1,75%)
Tham chiếu
28,60
Mở cửa
28,95
Cao nhất
29,30
Thấp nhất
28,70
Khối lượng
2.248.700
KLTB 10 ngày
2.375.520
Cao nhất 52 tuần
53,50
Thấp nhất 52 tuần
24,80
Doanh thu
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
3.009,29 tỷ 4.189,11 tỷ 4.680,64 tỷ 6.049,34 tỷ
Quý 2
3.273,63 tỷ 3.971,57 tỷ 5.014,68 tỷ 6.631,68 tỷ
Quý 3
3.442,48 tỷ 4.250,57 tỷ 4.904,88 tỷ ---
Quý 4
4.521,37 tỷ 5.053,46 tỷ 5.582,06 tỷ ---
Tổng
14.246,77 tỷ 17.464,72 tỷ 20.182,27 tỷ 12.681,02 tỷ
Lợi nhuận
    2019 2020 2021 2022
Quý 1
682,23 tỷ 809,29 tỷ 1.138,03 tỷ 1.299,40 tỷ
Quý 2
613,22 tỷ 817,85 tỷ 1.267,05 tỷ 1.731,84 tỷ
Quý 3
627,34 tỷ 791,51 tỷ 1.109,88 tỷ ---
Quý 4
1.171,25 tỷ 1.090,58 tỷ 1.315,13 tỷ ---
Tổng
3.094,03 tỷ 3.509,23 tỷ 4.830,09 tỷ 3.031,24 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 2/2022)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 32,25% 29,24% 21,94% 38,09% 39,18%
Lợi nhuận 36,68% 14,18% 27,27% 71,38% 76,40%
EPS cơ bản -7,39% -25,53% -11,93% 74,03% 55,92%
EPS pha loãng -7,39% -25,53% -13,77% 76,36% 55,92%
Tổng tài sản 28,29% 40,00% 35,93% 20,75% 15,93%
Chỉ tiêu tài chính