• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 902,63 -1,35/-0,15%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:59:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    902,63   -1,35/-0,15%  |   HNX-INDEX   132,20   +0,46/+0,35%  |   UPCOM-INDEX   61,53   +0,01/+0,01%  |   VN30   855,50   -0,70/-0,08%  |   HNX30   246,57   +1,67/+0,68%
30 Tháng Chín 2020 12:00:01 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành (TTF : HOSE)
Cập nhật ngày 30/09/2020
12:00:00 CH
5,42 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,03 (+0,56%)
Tham chiếu
5,39
Mở cửa
5,39
Cao nhất
5,45
Thấp nhất
5,35
Khối lượng
1.800.970
KLTB 10 ngày
4.546.418
Cao nhất 52 tuần
5,59
Thấp nhất 52 tuần
1,73
Doanh thu
    2017 2018 2019 2020
Quý 1
212,63 tỷ 202,26 tỷ 198,22 tỷ 255,22 tỷ
Quý 2
299,78 tỷ 111,71 tỷ 101,36 tỷ 370,39 tỷ
Quý 3
243,76 tỷ 333,70 tỷ 122,57 tỷ ---
Quý 4
606,78 tỷ 380,53 tỷ 315,48 tỷ ---
Tổng
1.362,95 tỷ 1.028,20 tỷ 737,63 tỷ 625,61 tỷ
Lợi nhuận
    2017 2018 2019 2020
Quý 1
-16,73 tỷ 2,80 tỷ 350,63 triệu 1,70 tỷ
Quý 2
17,62 tỷ -734,64 tỷ -320,18 tỷ 9,54 tỷ
Quý 3
3,25 tỷ -33,04 tỷ -177,77 tỷ ---
Quý 4
22,26 tỷ 27,50 tỷ -383,86 tỷ ---
Tổng
26,40 tỷ -737,37 tỷ -881,46 tỷ 11,24 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 2/2020)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 265,41% 28,76% 4,92% -31,05% 19,21%
Lợi nhuận 102,98% 384,83% -69,16% 24,59% -11500,49%
EPS cơ bản 106,03% 30,36% -21,93% -1,87% -2291,68%
EPS pha loãng 106,03% 30,36% -68,28% -13,50% -2291,68%
Tổng tài sản -21,27% -17,91% -12,17% -22,82% -13,29%
Chỉ tiêu tài chính