• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.457,15 +10,38/+0,72%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:45:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.457,15   +10,38/+0,72%  |   HNX-INDEX   449,64   +3,23/+0,72%  |   UPCOM-INDEX   111,12   +0,28/+0,25%  |   VN30   1.519,52   +6,90/+0,46%  |   HNX30   755,40   +12,67/+1,71%
08 Tháng Mười Hai 2021 12:46:16 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành (TTF : HOSE)
Cập nhật ngày 08/12/2021
12:45:03 CH
11,15 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,90%)
Tham chiếu
11,05
Mở cửa
11,25
Cao nhất
11,35
Thấp nhất
11,00
Khối lượng
3.641.100
KLTB 10 ngày
8.561.860
Cao nhất 52 tuần
12,25
Thấp nhất 52 tuần
4,19
Doanh thu
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
202,26 tỷ 198,22 tỷ 255,22 tỷ 312,34 tỷ
Quý 2
111,71 tỷ 101,36 tỷ 303,92 tỷ 437,67 tỷ
Quý 3
333,70 tỷ 122,57 tỷ 247,72 tỷ 342,27 tỷ
Quý 4
380,53 tỷ 315,48 tỷ 407,66 tỷ ---
Tổng
1.028,20 tỷ 737,63 tỷ 1.214,52 tỷ 1.092,28 tỷ
Lợi nhuận
    2018 2019 2020 2021
Quý 1
2,80 tỷ 350,63 triệu 1,70 tỷ -39,28 tỷ
Quý 2
-734,64 tỷ -320,18 tỷ 41,39 tỷ 40,89 tỷ
Quý 3
-33,04 tỷ -177,77 tỷ 9,06 tỷ 1,14 tỷ
Quý 4
27,50 tỷ -383,86 tỷ -29,42 tỷ ---
Tổng
-737,37 tỷ -881,46 tỷ 22,73 tỷ 2,76 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 1/2021)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 22,38% 29,22% 60,03% -31,05% 19,21%
Lợi nhuận -2410,57% 92,34% 97,93% 24,59% -11500,49%
EPS cơ bản -1033,64% 90,33% 98,91% -1,87% -2291,68%
EPS pha loãng -1033,64% 90,33% 98,86% -13,50% -2291,68%
Tổng tài sản 7,71% 3,01% -6,33% -22,82% -13,29%
Chỉ tiêu tài chính